拼
订单日期
HSK6n 0 · Lv.1
dìngdānrìqī
ngày đặt đơn; ngày rút tiền (đưa ra đơn yêu cầu xuất)
漢越
字解构
Phân tích chữ订dìngHSK4lập; ký kết; đính ước; đính单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)日rìHSK1mặt trời, thái dương期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分