WinHSK

订婚戒指

HSK6n
0 · Lv.1
dìnghūnjièzhǐ

Nhẫn cưới; nhẫn đính hôn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的手指上戴着一枚订婚戒指。

Tā de shǒuzhǐ shàng dàizhe yī méi dìnghūn jièzhi.

HSK5

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đính hôn trên ngón tay.

She is wearing an engagement ring on her finger.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan