拼
认知失调
HSK6v 0 · Lv.1
rènzhīshītiáo
sự mất cân bằng nhận thức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指心理上对不一致的认知产生的不适感或不安。
等级
义项 ①v≈HSK6
sự mất cân bằng nhận thức
指心理上对不一致的认知产生的不适感或不安。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sự mất cân bằng nhận thức
sự mất cân bằng nhận thức
指心理上对不一致的认知产生的不适感或不安。