拼
讨价还价
HSK7-9 0 · Lv.1
tǎojià-huánjià
mặc cả; trả giá; cò kè; kì kèo; thương lượng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我想讨价还价,但是不好意思。
Wǒ xiǎng tǎojià huánjià, dànshì bù hǎoyìsi.
≈HSK4
Tôi muốn mặc cả nhưng ngại.
I wanted to bargain, but I was too shy.
他讨价还价很有技巧。
Tā tǎojià huánjià hěn yǒu jìqiǎo.
≈HSK5
Anh ấy mặc cả rất khéo léo.
He is very skilled at bargaining.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分