WinHSK

让我想起

HSK2sentence
0 · Lv.1
ràngxiǎng

Làm tôi nhớ ra; khiến tôi nhớ đến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Làm tôi nhớ ra; khiến tôi nhớ đến
义项 sentenceHSK2

Làm tôi nhớ ra; khiến tôi nhớ đến

Làm tôi nhớ ra; khiến tôi nhớ đến

免费例句

无论看哪里都让我想起你。

Wúlùn kàn nǎlǐ dōu ràng wǒ xiǎngqǐ nǐ.

HSK3

Dù nhìn đâu cũng khiến tôi nhớ em.

No matter where I look, it reminds me of you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan