拼
训导职务
HSK6phrase 0 · Lv.1
xùndǎozhíwù
bộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ministry
- the teaching of a religious leader
等级
义项 ①phrase≈HSK6
bộ
ministry
义项 ②phrase≈HSK6
lời dạy của một nhà lãnh đạo tôn giáo
the teaching of a religious leader
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分