拼
训导职务
HSK6phrase 0 · Lv.1
xùndǎozhíwù
bộ
漢越
字解构
Phân tích chữ训xùnHSK5dạy bảo; khuyên bảo; khuyên răn导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm务wùHSK3việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分