拼
训练有素
HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
xùnliànyǒusù
huấn luyện tốt; đào tạo bài bản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- huấn luyện tốt; đào tạo bài bản
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK5
huấn luyện tốt; đào tạo bài bản
huấn luyện tốt; đào tạo bài bản
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分