拼
议论纷错
HSK6idioms 0 · Lv.1
yìlùnfēncuò
Lời đồn đại nhiều, khác nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意见众多,不一
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Lời đồn đại nhiều, khác nhau
意见众多,不一
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lời đồn đại nhiều, khác nhau
Lời đồn đại nhiều, khác nhau
意见众多,不一