WinHSK

记者报道

HSK5n
0 · Lv.1
zhěbàodào

phóng viên báo cáo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记者对新闻事件的报道。
义项 nHSK5

phóng viên báo cáo

记者对新闻事件的报道。

免费例句

一位记者报道了这个消息。

Yī wèi jìzhě bàodào le zhège xiāoxi.

HSK4

Một phóng viên đã đưa tin này.

A reporter reported this news.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan