WinHSK

访谈节目

HSK6n
0 · Lv.1
fǎngtánjié

Chương trình tọa đàm (talk show)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Chương trình tọa đàm (talk show)
义项 nHSK6

Chương trình tọa đàm (talk show)

Chương trình tọa đàm (talk show)

免费例句

作为一个访谈节目主持人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面特点?

HSK6

这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其他媒体的访谈节目。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan