WinHSK

访问学者

HSK5n
0 · Lv.1
fǎngwènxuézhě

học giả mời đến

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是一位著名的访问学者。

Tā shì yī wèi zhùmíng de fǎngwèn xuézhě.

HSK5

Anh ấy là một học giả thỉnh giảng nổi tiếng.

He is a famous visiting scholar.

访问学者将在这里交流半年。

Fǎngwèn xuézhě jiāng zài zhèlǐ jiāoliú bàn nián.

HSK5

Học giả thỉnh giảng sẽ giao lưu ở đây trong nửa năm.

The visiting scholar will exchange ideas here for half a year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan