拼
证券交易
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngquànjiāoyì
giao dịch chứng khoán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giao dịch chứng khoán
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giao dịch chứng khoán
giao dịch chứng khoán
免费例句
这家公司在巴黎证券交易所上市了。
Zhè jiā gōngsī zài Bālí zhèngquàn jiāoyì suǒ shàngshì le.
≈HSK6
Công ty này đã được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Paris.
This company has been listed on the Paris Stock Exchange.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分