拼
词项逻辑
HSK5n 0 · Lv.1
cíxiàngluójí
logic từ vựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种逻辑系统,研究词项和其逻辑关系。
等级
义项 ①n≈HSK5
logic từ vựng
一种逻辑系统,研究词项和其逻辑关系。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
logic từ vựng
logic từ vựng
一种逻辑系统,研究词项和其逻辑关系。