拼
详细资料
HSK4n 0 · Lv.1
xiángxìzīliào
chi tiết; thông tin chi tiết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chi tiết; thông tin chi tiết
等级
义项 ①n≈HSK4
chi tiết; thông tin chi tiết
chi tiết; thông tin chi tiết
免费例句
越通社提供了详细资料。
Yuè tōng shè tígōng le xiángxì zīliào.
≈HSK4
Thông tấn xã Việt Nam đã cung cấp thông tin chi tiết.
Vietnam News Agency provided detailed information.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分