拼
详细资料
HSK4n 0 · Lv.1
xiángxìzīliào
chi tiết; thông tin chi tiết
漢越
字解构
Phân tích chữ详xiángHSK4kỹ càng; kỹ; tường tận细xìHSK4mịn; nhuyễn (hạt)资zīHSK4tài sản料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分