拼
语言学院
HSK3n 0 · Lv.1
yǔyánxuéyuàn
học viện ngôn ngữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- học viện ngôn ngữ
等级
义项 ①n≈HSK3
học viện ngôn ngữ
học viện ngôn ngữ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
học viện ngôn ngữ
học viện ngôn ngữ
học viện ngôn ngữ