拼
语言暴力
HSK6n 0 · Lv.1
yǔyánbàolì
Bạo lực ngôn từ; bạo lực lời nói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Bạo lực ngôn từ; bạo lực lời nói
等级
义项 ①n≈HSK6
Bạo lực ngôn từ; bạo lực lời nói
Bạo lực ngôn từ; bạo lực lời nói
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分