拼
语言训练
HSK5phrase 0 · Lv.1
yǔyánxùnliàn
Đào tạo ngôn ngữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对语言能力进行的训练。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
Đào tạo ngôn ngữ
对语言能力进行的训练。
免费例句
丈夫的简历里没有任何受过语言训练的记录。
Zhàngfu de jiǎnlì lǐ méiyǒu rènhé shòu guò yǔyán xùnliàn de jìlù.
≈HSK4
Hồ sơ của chồng không có bất kỳ ghi chép nào về việc được đào tạo ngôn ngữ.
My husband's resume has no record of any language training.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分