拼
语言障碍
HSK6n 0 · Lv.1
yǔyánzhàngài
rào cản ngôn ngữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- language barrier
- speech impediment
等级
义项 ①n≈HSK6
rào cản ngôn ngữ
language barrier
免费例句
他们克服了语言障碍。
Tāmen kèfú le yǔyán zhàng'ài.
≈HSK5
Họ đã vượt qua rào cản ngôn ngữ.
They overcame the language barrier.
你在嘲笑我的语言障碍吗?
Nǐ zài cháoxiào wǒ de yǔyán zhàng'ài ma?
≈HSK5
Cậu đang chế giễu rào cản ngôn ngữ của tôi đấy à?
Are you mocking my language barrier?
义项 ②n≈HSK6
trở ngại nói
speech impediment
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分