拼
误人子弟
HSK4idioms 0 · Lv.1
wùrénzǐdì
(của một giáo viên lười biếng hoặc kém năng lực) để cản trở sự tiến bộ của học sinh
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(của một giáo viên lười biếng hoặc kém năng lực) để cản trở sự tiến bộ của học sinh