拼
误人子弟
HSK4idioms 0 · Lv.1
wùrénzǐdì
(của một giáo viên lười biếng hoặc kém năng lực) để cản trở sự tiến bộ của học sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a lazy or incompetent teacher) to hamper students' progress
- (of media) to propagate errors
- to lead people astray
等级
义项 ①idioms≈HSK4
(của một giáo viên lười biếng hoặc kém năng lực) để cản trở sự tiến bộ của học sinh
(of a lazy or incompetent teacher) to hamper students' progress
义项 ②idioms≈HSK4
(của phương tiện truyền thông) để tuyên truyền lỗi
(of media) to propagate errors
义项 ③idioms≈HSK4
dẫn mọi người đi lạc
to lead people astray
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分