拼
误入歧途
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wùrùqítú
lầm đường lạc lối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lầm đường lạc lối
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lầm đường lạc lối
lầm đường lạc lối
免费例句
你的话会使他误入歧途。
Nǐ de huà huì shǐ tā wùrù-qítú.
≈HSK6
Lời của bạn sẽ khiến anh ta lầm đường lạc lối.
Your words will lead him astray.
实验证明,有些蚂蚁在它们爬过的地面上会留下一种气味,在归途中只要沿着这种气味走,就不会“误入歧途”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分