拼
说实在的
HSK4adv 0 · Lv.1
shuōshízàide
Nói sự thật, thật ra mà nói; nói thật ra thì
漢越
字解构
Phân tích chữ说shuōHSK1nói, kể实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分