WinHSK

说得过去

HSK2phrase
0 · Lv.1
shuōguò

tàm tạm; hợp lý; xuôi tai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说得过去,读音shuō de guò qù,汉语词语,释义为大体上合乎情理、还能令人满意。
义项 phraseHSK2

tàm tạm; hợp lý; xuôi tai

说得过去,读音shuō de guò qù,汉语词语,释义为大体上合乎情理、还能令人满意。

免费例句

这些话是说得过去的。

Zhèxiē huà shì shuō de guòqù de.

HSK4

Mấy lời này nghe còn xuôi tai.

These words are acceptable.

她的发音还说得过去。

Tā de fāyīn hái shuō de guòqù.

HSK5

Phát âm của cô ấy cũng tàm tạm.

Her pronunciation is passable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan