拼
说话算话
HSK3idioms 0 · Lv.1
shuōhuàsuànhuà
giữ lời; nói lời giữ lời; nói được làm được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 信守承诺,绝不食言
等级
义项 ①idioms≈HSK3
giữ lời; nói lời giữ lời; nói được làm được
信守承诺,绝不食言
免费例句
我说话算话,答应你的事一定做到。
Wǒ shuōhuà suànhuà, dāyìng nǐ de shì yīdìng zuò dào.
≈HSK4
Tôi nói được làm được, đã hứa với cậu thì chắc chắn sẽ làm.
I mean what I say; I will definitely do what I promised you.
我始终言行一致,说话算话。
Wǒ shǐzhōng yánxíng yīzhì, shuōhuà suànhuà.
≈HSK5
Tôi luôn nhất quán lời nói và hành động, nói được làm được.
I am always consistent in words and deeds, and I keep my promises.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分