WinHSK

请勿打扰

HSK7-9sentence
0 · Lv.1
qǐngrǎo

xin đừng làm phiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示请求不要被打扰的标志或说明。
义项 sentenceHSK7-9

xin đừng làm phiền

表示请求不要被打扰的标志或说明。

免费例句

他们正在开会,请勿打扰。

Tāmen zhèngzài kāihuì, qǐng wù dǎrǎo.

HSK4

Họ đang họp, xin đừng làm phiền.

They are in a meeting; please do not disturb.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan