拼
请您回复
HSK4v 0 · Lv.1
qǐngnínhuífù
VUI LÒNG PHÚC ĐÁP.
漢越
字解构
Phân tích chữ请qǐngHSK1thỉnh cầu, xin您nínHSK1ngài, ông回huíHSK1về, trở về, quay lại复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分