WinHSK

课堂用语

HSK4n
0 · Lv.1
tángyòng

mẫu câu thường dùng trong lớp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《课堂用语》是2005年上海教育出版社出版的图书,作者是加德纳。
义项 nHSK4

mẫu câu thường dùng trong lớp

《课堂用语》是2005年上海教育出版社出版的图书,作者是加德纳。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan