拼
课外读物
HSK7-9n 0 · Lv.1
kèwàidúwù
sách đọc ngoài giờ học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校课程之外的读书材料
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sách đọc ngoài giờ học
学校课程之外的读书材料
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sách đọc ngoài giờ học
sách đọc ngoài giờ học
学校课程之外的读书材料