WinHSK

调查结果

HSK4v
0 · Lv.1
diàochájiéguǒ

kết quả điều tra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 调查得出的结论或数据。
义项 vHSK4

kết quả điều tra

调查得出的结论或数据。

免费例句

他们深入研究了调查结果。

Tāmen shēnrù yánjiū le diàochá jiéguǒ.

HSK4

Họ đã phân tích sâu kết quả điều tra.

They delved deeply into the survey results.

从我们这次的调查结果来看

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan