拼
调研人员
HSK5n 0 · Lv.1
diàoyánrényuán
công nhân nghiên cứu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- research workers
- survey and research workers
等级
义项 ①n≈HSK5
công nhân nghiên cứu
research workers
义项 ②n≈HSK5
công nhân khảo sát và nghiên cứu
survey and research workers
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分