拼
谈何容易
HSK4idioms 0 · Lv.1
tánhéróngyì
dễ gì; nói thì dễ làm mới khó
it is easier said than done; it is by no means easy; not be so easy as it sounds
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说起来怎么这样容易,表示事情做起来并不像说的那么简单
等级
义项 ①idioms≈HSK4
dễ gì; nói thì dễ làm mới khó
说起来怎么这样容易,表示事情做起来并不像说的那么简单
免费例句
他说得轻松,谈何容易!
Tā shuō de qīngsōng, tán hé róngyì!
≈HSK6
Anh ấy nói nghe nhẹ nhàng, đâu dễ vậy!
He says it so lightly, but it's easier said than done!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分