WinHSK

谈判代表

HSK6n
0 · Lv.1
tánpàndàibiǎo

Đoàn đại biểu đàm phán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đoàn đại biểu đàm phán
义项 nHSK6

Đoàn đại biểu đàm phán

Đoàn đại biểu đàm phán

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan