拼
谢绝参观
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xièjuécānguān
đóng cửa cho du khách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- closed to visitors
- no admittance
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đóng cửa cho du khách
closed to visitors
义项 ②idioms≈HSK7-9
không thừa nhận
no admittance
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分