WinHSK

豁然开朗

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
huōránkāilǎng

rộng mở trong sáng; sáng tỏ thông suốt; hiểu được vấn đề; như được giác ngộ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一切都豁然开朗。

Yīqiè dōu huòránkāilǎng.

HSK6

Mọi thứ đều sáng tỏ.

Everything suddenly became clear.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan