拼
豆渣脑筋
HSK7-9n 0 · Lv.1
dòuzhānǎojīn
óc bã đậu; đầu đất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胸子好像豆渣比喻极其愚蠢的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
óc bã đậu; đầu đất
胸子好像豆渣比喻极其愚蠢的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
óc bã đậu; đầu đất
óc bã đậu; đầu đất
胸子好像豆渣比喻极其愚蠢的人