WinHSK

豺狼虎豹

HSK7-9n
0 · Lv.1
cháilángbào

động vật nguy hiểm cho người và gia súc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. animals who are dangerous to man and cattle
  2. fierce and cruel people
  3. jackals, wolves, tigers and panthers (idiom)
义项 nHSK7-9

động vật nguy hiểm cho người và gia súc

animals who are dangerous to man and cattle

义项 nHSK7-9

những người hung dữ và độc ác

fierce and cruel people

义项 nHSK7-9

chó rừng, chó sói, hổ và báo (thành ngữ)

jackals, wolves, tigers and panthers (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan