WinHSK

貌不惊人

HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
màojīngrén

dung mạo bình thường; không nổi bật

be of undistinguished appearance; look mediocre; have an ordinary appearance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dung mạo bình thường; không nổi bật
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK6

dung mạo bình thường; không nổi bật

dung mạo bình thường; không nổi bật

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan