拼
贞节牌坊
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēnjiépáifāng
cổng đền thờ trinh tiết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代中国用于表彰贞节的牌坊。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cổng đền thờ trinh tiết
古代中国用于表彰贞节的牌坊。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổng đền thờ trinh tiết
cổng đền thờ trinh tiết
古代中国用于表彰贞节的牌坊。