拼
负有责任
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
fùyǒuzérèn
có lỗi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- at fault
- blamed for
- responsible (for a blunder or crime)
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
có lỗi
at fault
义项 ②phrase≈HSK7-9
đổ lỗi cho
blamed for
义项 ③phrase≈HSK7-9
chịu trách nhiệm (cho một sai lầm hoặc tội phạm)
responsible (for a blunder or crime)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分