WinHSK

财产价值

HSK6n
0 · Lv.1
cáichǎnjiàzhí

giá trị tài sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 资产的市场价值或经济价值。
义项 nHSK6

giá trị tài sản

资产的市场价值或经济价值。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan