拼
财产损失
HSK6n 0 · Lv.1
cáichǎnsǔnshī
mất mát tài sản, tổn thất tài sản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
突然的财产损失摧毁了他出国的希望。
Tūrán de cáichǎn sǔnshī cuīhuǐ le tā chūguó de xīwàng.
≈HSK5
Thiệt hại tài sản đột ngột đã phá hủy hy vọng ra nước ngoài của anh ấy.
The sudden property loss shattered his hope of going abroad.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分