WinHSK

财务总监

HSK6n
0 · Lv.1
cáizǒngjiān

giám đốc tài chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giám đốc tài chính
义项 nHSK6

giám đốc tài chính

giám đốc tài chính

免费例句

你认识公司的现任财务总监吗?

Nǐ rènshi gōngsī de xiànrèn cáiwù zǒngjiān ma?

HSK5

Bạn có biết giám đốc tài chính đương nhiệm của công ty không?

Do you know the current CFO of the company?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan