WinHSK

财政赤字

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáizhèngchì

thâm hụt ngân sách

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今年的财政赤字预计将有所下降。

Jīnnián de cáizhèng chìzì yùjì jiāng yǒu suǒ xiàjiàng.

HSK6

Thâm hụt ngân sách năm nay dự kiến sẽ giảm xuống.

This year's fiscal deficit is expected to decrease somewhat.

政府正在努力控制财政赤字。

Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì kòngzhì cáizhèng chìzì.

HSK6

Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát thâm hụt ngân sách.

The government is working hard to control the fiscal deficit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan