WinHSK

财源滚滚

HSK6idioms
0 · Lv.1
cáiyuángǔngǔn

tiền tài như nước; tiền vô như nước

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

在新的一年里祝大家财源滚滚,身体健康。

Zài xīn de yī nián lǐ zhù dàjiā cáiyuán gǔngǔn, shēntǐ jiànkāng.

HSK4

Chúc mọi người năm mới tiền tài như nước, sức khỏe dồi dào.

In the new year, I wish everyone abundant wealth and good health.

近段时间他的生意很好,财源滚滚。

Jìn duàn shíjiān tā de shēngyì hěn hǎo, cáiyuángǔngǔn.

HSK6

Dạo này công việc làm ăn của anh ấy phát đạt, tiền vào như nước.

Recently, his business has been very good, and money is rolling in.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan