WinHSK

贤妻良母

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiánliáng

Hiền thê lương mẫu, vợ hiền mẹ tốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容品德高尚的妻子和母亲。
义项 idiomsHSK7-9

Hiền thê lương mẫu, vợ hiền mẹ tốt

形容品德高尚的妻子和母亲。

免费例句

她希望自己将来是一位贤妻良母。

Tā xīwàng zìjǐ jiānglái shì yí wèi xiánqīliángmǔ.

HSK6

Cô ấy hy vọng mình sau này sẽ là một người vợ hiền, mẹ tốt.

She hopes to be a good wife and loving mother in the future.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan