拼
败家之子
HSK4idioms 0 · Lv.1
bàijiāzhīzǐ
phá gia chi tử (chỉ biết phá hoại; không làm được gì tốt đẹp); Bại gia chi tử; con trai phá sản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phá gia chi tử (chỉ biết phá hoại; không làm được gì tốt đẹp); Bại gia chi tử; con trai phá sản