WinHSK

货币政策

HSK6n
0 · Lv.1
huòzhèng

Monetary policy chính sách tiền tệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Monetary policy chính sách tiền tệ
义项 nHSK6

Monetary policy chính sách tiền tệ

Monetary policy chính sách tiền tệ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan