拼
货物清单
HSK7-9n 0 · Lv.1
huòwùqīngdān
Tờ khai hàng hóa, danh sách hàng hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 货物清单(freight list)是1996年公布的公路交通科学技术名词。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tờ khai hàng hóa, danh sách hàng hóa
货物清单(freight list)是1996年公布的公路交通科学技术名词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分